Nhà văn Vũ Bằng, trong tác phẩm Thương nhớ mười hai, đã từng thốt lên những dòng gan ruột khi nhớ về cái Tết Bắc Việt:


"Nhớ ơi là nhớ... Nhớ cái không khí Tết... Nhớ cái cảm giác nôn nao chờ đợi nồi bánh chưng chín... Tự nhiên như thế: ai cũng cảm thấy lòng mình êm ái như tơ, và nhất là ngào ngạt hương thơm... cái hương thơm của hương trầm, của nước cúng, của hoa tươi và xác pháo..."


Cái nhớ ấy không chỉ là nỗi hoài hương của một người con xa xứ, mà còn là định nghĩa chuẩn mực cho một cái Tết truyền thống: Tết của sự chuẩn bị, của mùi hương và của những nghi lễ gắn liền với chữ "Ăn". Nhưng rồi, khi bánh xe lịch sử quay đến kỷ nguyên 4.0, khái niệm ấy bắt đầu lung lay trước sự trỗi dậy của chữ "Chơi".


Cuộc chuyển giao giữa "ăn Tết" và "chơi Tết" không đơn thuần là sự thay đổi hành vi, mà là tấm gương phản chiếu sự phát triển kinh tế và thay đổi hệ giá trị của người Việt.


ĂN TẾT


Trong đời sống văn hóa của người Việt, chữ “ăn” không chỉ dùng để chỉ hành vi sinh học, mà còn được gắn với những thời khắc trọng đại của đời người: ăn cưới, ăn khao, và lớn nhất là ăn Tết. Cách gọi ấy, nếu suy ngẫm kỹ, nó mang theo sức nặng của ký ức lịch sử, ký ức về một xã hội nông nghiệp nghèo khó, nơi “miếng ăn” từng là nỗi ám ảnh thường trực.


Trong bối cảnh ấy, Tết chính là điểm đến của cả một chu kỳ lao động. Những gì tinh túy nhất của thiên nhiên và công sức con người đều được dồn lại cho mâm cỗ Tết: gạo nếp từ đồng ruộng, măng nấm từ rừng sâu, sản vật từ sông biển. Mâm cỗ không chỉ để ăn cho no, mà còn là sự minh chứng cho thành quả lao động, là khoảnh khắc cái dạ dày được vỗ về sau một năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”.


Chính từ nền văn minh lúa nước và ký ức ngàn đời về nạn đói mà người Việt nói “ăn Tết” chứ không phải “mừng Tết” hay “chơi Tết”. Trong xã hội tự cung tự cấp, “no” từng là tiêu chuẩn cao nhất của hạnh phúc. Câu tục ngữ “Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết” vì thế không chỉ là lời nói vui, mà là một “luật bất thành văn” chi phối cách tổ chức đời sống và lễ nghi.


Thịt mỡ, dưa hành, bánh chưng xanh.. những món ăn tưởng như giản dị, thực chất là biểu tượng của sự sung túc, là “dấu chỉ” của cái no, cái đủ sau một năm lao động nhọc nhằn. Ở đó, “ăn” đã vượt khỏi nhu cầu sinh tồn, trở thành một dạng nghi lễ văn hóa, thậm chí mang màu sắc tín ngưỡng: ăn để khẳng định sự sống còn, sự tiếp nối và niềm hy vọng cho năm mới.


Tuy nhiên, đằng sau vẻ rộn ràng và no đủ của “ăn Tết” là một gánh nặng đè lên vai người phụ nữ, những người được xem là “giữ lửa” cho gia đình. Trong xã hội truyền thống, bếp núc trở thành trung tâm của lễ hội, người phụ nữ gần như không có khái niệm “nghỉ Tết”. Họ chỉ chuyển từ công việc đồng áng sang công việc bếp núc, từ vất vả ngoài trời sang nhọc nhằn trong gian bếp.


Nhà thơ Nguyễn Bính đã khắc họa rất rõ sự nhọc nhằn ấy bằng những câu thơ đầy ám ảnh:


“Mẹ tôi bụng chửa thúng bánh chưng
Con tôi nheo nhóc khóc tưng bừng
Tết đến sau lưng rồi đấy nhỉ
Đồng nần một gánh nặng còng lưng…”

(Trích: Nhà tôi)


CHƠI TẾT


Bước sang thế kỷ 21, khi Việt Nam bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng, cái đói vật lý đã được đẩy lùi. Khi "miếng ăn" không còn là "miếng tồi tàn", người ta bắt đầu sợ sự rườm rà của những mâm cao cỗ đầy.


Dịch vụ hóa ngày Tết ra đời như một cứu cánh. Bánh chưng đặt mua, giò chả ship tận nhà, cỗ bàn trọn gói. Chúng ta giải phóng được sức lao động, nhưng lại đối mặt với một sự mất mát vô hình khác. Nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã tinh tế nhận ra sự "thiếu hụt" trong cái "đầy đủ" ấy:


"Bây giờ người ta "ăn Tết" gọn gàng quá. Ra chợ, vào siêu thị một loáng là xong... Chỉ thiếu mỗi cái mùi khói bếp, thiếu cái dáng mẹ ngồi canh lửa, thiếu tiếng cười đùa của lũ trẻ chờ vớt bánh. Tết bây giờ cái gì cũng có, chỉ thiếu... Tết." (Trích Bánh trái mùa xưa)


Đây là giai đoạn quá độ, khi con người giằng xé giữa việc giữ gìn lề thói cũ (Ăn) và khao khát được giải thoát khỏi các nghi lễ rườm rà.


Khi tháp nhu cầu Maslow của người Việt dịch chuyển dần từ đáy (nhu cầu sinh lý) lên những tầng cao hơn như (nhu cầu hưởng thụ, trải nghiệm và thể hiện bản thân), cách con người tiếp cận Tết cũng theo đó mà thay đổi. Xu hướng “chơi Tết” vì thế bùng nổ mạnh mẽ trong xã hội đương đại.


Thực ra, tư duy ấy không hề xa lạ với tâm thức dân gian. Trong kho tàng ca dao, người xưa đã từng nói một cách hồn nhiên mà sâu sắc:


“Tháng Giêng là tháng ăn chơi
Tháng Hai trồng đậu, tháng Ba trồng cà…”


Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, “ăn chơi” của tháng Giêng là quãng thời gian nghỉ ngơi hiếm hoi sau một vụ mùa vất vả. Những sinh hoạt hội làng như đánh đu, ném còn, du xuân khắp thôn xóm chính là hình thức “chơi” phổ biến khi ấy. Đó không chỉ là sự giải phóng thân, tâm sau một chu kỳ lao động nặng nhọc, mà còn là cách cộng đồng tái tạo năng lượng trước khi bước vào mùa vụ mới.


Ngày nay, khi cấu trúc lao động và nhịp sống đã thay đổi, “ăn chơi” không còn giới hạn trong không gian làng xã. Nó mở rộng thành những chuyến bay, những hành trình du lịch nghỉ dưỡng, hay khát vọng khám phá những vùng đất xa lạ. Dù hình thức có khác, bản chất của “ăn chơi” tháng Giêng vẫn không đổi: đó là nhu cầu chính đáng của con người sau một năm làm việc căng thẳng, là cách xã hội hiện đại diễn giải lại tinh thần nghỉ ngơi vốn đã có từ lâu trong văn hóa truyền thống.


Trong sự chuyển dịch ấy, thế hệ trẻ, thường được gọi là Millennials và Gen Z  trở thành lực lượng tiên phong. Họ mang vào ngày Tết một tinh thần sống gần với Xuân Diệu trong Vội vàng:


“Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm,
Ta muốn ôm
cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn…”


Thay vì quẩn quanh trong bốn bức tường với mâm bát và bếp núc, nhiều người trẻ chọn “ôm” lấy đất trời, trải nghiệm không gian rộng mở của thiên nhiên và thế giới. Khái niệm “du Tết” vì thế ngày càng phổ biến, trở thành một lựa chọn văn hóa hơn là một sự “thoát ly” truyền thống.


Trong quan niệm của họ, Tết không chỉ là dịp sum họp gia đình, mà còn là kỳ nghỉ để tái tạo năng lượng, chữa lành tinh thần và làm mới chính mình. Tết, theo cách hiểu ấy, không nên trở thành sự kéo dài của lao động, dù là lao động ngoài xã hội hay lao động trong gian bếp, mà là khoảng dừng cần thiết để con người chuẩn bị cho một chu kỳ sống và làm việc tiếp theo.


SỰ CÂN BẰNG GIỮA “PHẦN XÁC” VÀ “PHẦN HỒN”


Cuộc tranh luận giữa “Ăn” hay “Chơi” sẽ khó có hồi kết nếu hai thực hành ấy bị đặt ở hai cực đối lập. Trên thực tế, văn hóa không phải là một cấu trúc tĩnh, mà là một dòng chảy liên tục, luôn vận động, điều chỉnh và tự làm mới để thích nghi với bối cảnh xã hội.


Trong dòng chảy ấy, Tết đương đại đang dần hình thành một thế cân bằng mới, một sự “gạn đục khơi trong” giữa truyền thống và hiện đại:


·Về phần Lễ (Ăn): Mâm cỗ Tết có xu hướng được tối giản, giữ lại những món ăn mang tính biểu tượng và tinh túy nhất. Song song đó, các dịch vụ hỗ trợ nấu nướng, chuẩn bị cỗ bàn xuất hiện ngày càng nhiều, góp phần giải phóng người phụ nữ khỏi gánh nặng bếp núc, để họ thực sự được “ăn Tết” chứ không chỉ “làm Tết”.


·Về phần Hội (Chơi): Nhu cầu và lựa chọn cá nhân được tôn trọng hơn. Sự sum họp gia đình không nhất thiết phải bó hẹp dưới mái ngói rêu phong của ngôi nhà truyền thống, mà có thể diễn ra trong một không gian khác, một bữa tiệc ấm cúng nơi vùng biển xa hay một chuyến du xuân nhiều thế hệ, miễn là vẫn có đủ đầy sự hiện diện và gắn kết của các thành viên.


Dù là “ăn” cho no lòng hay “chơi” cho thỏa chí, cốt lõi của Tết Nguyên Đán vẫn là sự trở về ,trở về với gia đình, với ký ức văn hóa và với chính mình. Chỉ cần trong tim mỗi người Việt còn hướng về nguồn cội, còn trân trọng phút giây đoàn viên, thì dù “ăn” hay “chơi”, đó vẫn là một cái Tết trọn vẹn và có ý nghĩa.


Tài liệu tham khảo

1.    Trần Quốc Vượng.(2000). Văn hóa Việt Nam tìm tòi và suy ngẫm. NXB Văn hóa Dân tộc.

2.    Toan Ánh. (1991). Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam. NXB TP.HCM..

3.    Phan Kế Bính. (1915). Việt Nam Phong Tục.

4.    Nguyễn Ngọc Tư. (2012). Bánh trái mùa xưa. NXB Hội Nhà văn

5.    Các khảo sát xã hội học về xu hướng tiêu dùng Tết (Nielsen Vietnam, 2020-2023).


Mưa HẠ